Vải mộc, nền sẫm và tấm choàng
Vải cổ truyền Xơ Đăng có thể giữ màu trắng mộc của sợi hoặc dùng nền đen, với hoa văn thường phối đen, trắng và đỏ. Phụ nữ mặc áo, váy, có thêm tấm choàng khi lạnh; trang phục nam truyền thống có khố và khăn. Các tên áo goh, váy ktắc được tư liệu ghi lại như những từ gắn với đồ mặc. Ngày nay, áo cánh, sơ mi và vải công nghiệp cũng hiện diện. Khi xem một bộ đồ trưng bày, nên hỏi xuất xứ nhóm và dịp sử dụng để phân biệt trang phục được giữ làm di sản với lựa chọn thường ngày.
Nhà sàn và những cách bố trí làng
Nhà ở truyền thống Xơ Đăng là nhà sàn; trước kia có nhà dài cho đại gia đình, về sau phổ biến hơn việc tách hộ riêng. Tư liệu ghi nhận các cách bố trí làng khác nhau: có nơi nhà ở quây quanh nhà rông, nơi khác dựng thành lớp ngang triền đất và không có nhà rông. Bởi vậy, không nên lấy mái nhà cộng đồng cao làm mẫu cho mọi gia đình Xơ Đăng. Kết cấu gỗ, tre, những mối ngoàm và dây buộc gợi một hướng quan sát kỹ thuật xây dựng, còn cách dùng từng gian cần nghe người tại chỗ giải thích.
Tre nứa thành tiếng đàn
VOV ghi nhận tại Kon Tum các nhạc cụ Xơ Đăng như t’rưng, K’lông Pút và đàn nước, bên cạnh sáo, trống, cồng chiêng. T’rưng phát âm bằng những ống nứa được gọt chỉnh; K’lông Pút dùng luồng hơi từ nhịp vỗ tay trước miệng ống. Trong bài giới thiệu, nghệ nhân kể phụ nữ thường chơi K’lông Pút theo nhóm nhỏ. Tư liệu chính thức cũng lưu ý nhạc cụ và điệu tấu khác nhau giữa các nhóm địa phương. Một buổi nghe có người thuyết minh sẽ giúp nhận ra chất liệu, kỹ năng thẩm âm và bối cảnh sử dụng, không chỉ hình dáng nhạc cụ.
Cơm, canh măng và bữa ăn chung
Gạo tẻ, gạo dẻo và gạo nếp là những nguồn lương thực được ghi nhận trong ẩm thực Xơ Đăng. Canh rau hoặc măng kết hợp thịt, cá và các món nướng xuất hiện trong tư liệu về bữa ăn. Những dịp sửa máng nước, mừng nhà rông hay đầu năm có thể gắn với bữa ăn chung của làng. Món ăn và cách tụ họp cần đặt đúng nơi, đúng dịp, bởi không phải nhóm nào cũng có nhà rông. Khi được mời dùng cơm, hỏi về nguyên liệu và mùa thu hoạch là cách gần gũi để tìm hiểu đời sống nông nghiệp.
Máng nước, nghề rèn và chiếc gùi
Lễ gắn với việc sửa máng nước hằng năm cho thấy vai trò của nguồn nước trong sinh hoạt Xơ Đăng. Song song với canh tác rẫy, nhóm Mnâm được tư liệu nhắc đến với nghề trồng lúa nước; nhóm Tơ Đrá có truyền thống rèn. Gùi đan cũng phong phú, từ loại mắt thưa đến đan dày, có nắp hoặc không nắp, và kiểu dáng khác nhau giữa các nhóm. Những khác biệt ấy tạo nhiều chủ đề cho chuyến thăm nghề. Việc xem nghệ nhân làm mẫu và nghe tên vật dụng bằng tiếng địa phương giúp hiểu di sản qua công việc cụ thể.

