Cạp váy và chiếc khăn trắng
Bộ nữ phục Mường được tư liệu mô tả với khăn trắng hình chữ nhật, áo ngắn, yếm và váy dài đến mắt cá chân. Phần cạp váy nổi bật nhờ hoa văn dệt công phu, tạo điểm nhấn khác với thân váy. Vòng tay và xà tích bạc cũng có mặt trong trang sức truyền thống. Không nên dùng một bộ đồ nghi lễ để mô tả sinh hoạt thường ngày: thầy mo có y phục riêng, còn trang phục trong lễ cưới hay tang lễ có chi tiết khác. Khi xem dệt, hãy chú ý cách người thợ kết hợp từng phần của bộ váy áo.
Nhà sàn bên chân núi
Làng Mường truyền thống thường được ghi nhận ở chân núi, sườn đồi thoải và nơi gần sông suối. Nhà sàn bốn mái là dạng kiến trúc phổ biến trong tư liệu: mặt sàn dành cho con người sinh hoạt, còn gầm nhà từng dùng cất công cụ và bố trí một số hoạt động chăn nuôi. Vườn quanh nhà có thể có cau, mít. Cần phân biệt cách sử dụng được ghi chép trước đây với một căn nhà đang ở hiện nay. Khi được mời lên sàn, hãy để gia chủ chỉ nơi tiếp khách và giải thích vai trò của bếp trong ngôi nhà.
Tiếng chiêng và nhiều lối hát
Cồng chiêng là một nhạc cụ đáng chú ý trong di sản Mường, bên cạnh sáo, nhị, trống và kèn được tư liệu ghi nhận. Tiếng hát cũng có nhiều hình thức: xéc bùa còn có tên xắc bùa ở một số nơi; thường, ràng thường hay xường gắn với lao động và phong tục; bọ mẹng là lối hát giao du, tâm tình. Hát ru và đồng dao đưa âm nhạc vào sinh hoạt gia đình. Những bài mo thuộc không gian nghi lễ riêng. Một buổi giới thiệu có người giải thích dịp sử dụng sẽ giúp khách nghe hiểu hơn việc chỉ nhận diện âm thanh.
Món đồ và cách bày cỗ lá
Kỹ thuật đồ xuất hiện rõ trong ẩm thực Mường: xôi, cơm tẻ, rau và cá đều có thể được làm chín bằng hơi nước. Tư liệu về Mường Tây Bắc còn ghi nhận rau đồ trong chõ gỗ, chả cuốn lá bưởi và cỗ lá, khi thức ăn được xếp trên lá chuối đặt trong mẹt hoặc mâm. Đây là những cách chế biến, bày biện có bối cảnh vùng miền, không phải thực đơn cố định của mọi nhà. Nếu dự bữa ăn được mời, hãy hỏi tên nguyên liệu và món dành cho dịp nào, đồng thời tôn trọng lựa chọn ăn uống của từng người.
Ruộng nước, nghề dệt và lịch tre
Canh tác lúa nước giữ vai trò quan trọng trong đời sống Mường, cùng kinh nghiệm dẫn nước quy mô nhỏ, nghề dệt và đan lát. Một dấu tích tri thức đáng tìm hiểu là sách đoi: lịch truyền thống gồm mười hai thẻ tre, có ký hiệu phục vụ việc tính thời gian. Tư liệu ghi nhận cách tính ở Mường Bi khác một số vùng Mường khác. Chi tiết này nhắc khách rằng cùng tên cộng đồng vẫn có nhiều truyền thống địa phương. Trong chuyến thăm, câu chuyện về mùa ruộng, khung dệt hay một bộ lịch được lưu giữ có thể nối kiến thức sản xuất với ký ức gia đình.

