Thường phục và lễ phục là hai bối cảnh
Tư liệu về Khmer Nam Bộ ghi xà rông lụa trong trang phục truyền thống, đồng thời mô tả người lớn tuổi mặc bà ba đen, có khăn rằn quấn đầu hoặc vắt vai. Đồ cưới lại có cách phối màu và phụ kiện khác hẳn, với xăm pốt, áo dài, khăn và mũ theo vai trò cô dâu, chú rể. Bảo tàng còn giới thiệu vải tơ tằm trang trí bằng kỹ thuật ikat. Mẫu minh họa thường phục bà ba và khăn chỉ gợi một bối cảnh đời sống; không thể thay cho lễ phục cưới hoặc trang phục sân khấu.
Nhà ở, phum sóc và không gian chùa
Người Khmer Nam Bộ sống ở nhiều môi trường: đồng bằng nội địa, vùng ven biển có đất phèn mặn và vùng đồi núi phía tây nam. Tư liệu ghi sự chuyển đổi từ nhà sàn sang nhà trệt, trong khi gia đình nhỏ hoặc nhiều thế hệ có những cách sắp xếp sinh hoạt riêng. Phum sóc là nền tảng quan hệ xóm làng. Chùa giữ vai trò lớn trong đời sống tinh thần, văn hóa và học chữ, nhưng khác chức năng nhà ở. Khi tham quan, nên phân biệt sân chùa, chính điện và khu sinh hoạt của gia đình thay vì coi tất cả là không gian công cộng.
Giọng hát, truyện kể và sân khấu
Di sản biểu diễn Khmer Nam Bộ có dù kê, rôbăm và dì kê, bên cạnh dân vũ và kho truyện kể dân gian. Tư liệu bảo tàng gọi dù kê là lakhon bassac, giúp nối tên quen thuộc trong tiếng Việt với cách gọi của loại hình sân khấu. Những hình thức ấy đưa ngôn ngữ, âm nhạc và diễn xuất vào sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Hồ sơ chọn giọng hát làm gợi ý minh họa, bởi một nhạc cụ đơn lẻ không thể đại diện toàn bộ các loại hình. Khi xem chương trình, hãy tìm hiểu tên tiết mục và đoàn nghệ nhân đang thực hành.
Cơm, mắm và sản vật đồng bằng
Lúa tẻ và lúa nếp đều có vị trí trong nguồn ăn của người Khmer Nam Bộ. Tôm cá, rau củ và các loại mắm xuất hiện trong tư liệu, trong đó mắm bò hóc là một tên gọi được nhắc đến. Vị chua từ me cùng những gia vị như tỏi, sả góp phần tạo hương vị tùy món. Nghề làm đường thốt nốt và đồ gốm gia dụng cũng nối ẩm thực với sinh kế địa phương. Những thực phẩm này thuộc không gian giao lưu của đồng bằng, không phải dấu hiệu để xác định dân tộc của người nấu hay quyền sở hữu độc nhất một món ăn.
Lịch lễ và tri thức lưu trên lá buông
Phật giáo Nam tông có vị trí nổi bật trong văn hóa Khmer Nam Bộ, cùng tín ngưỡng dân gian và những lớp ảnh hưởng khác. Sách lá buông, gọi là xatra trong tư liệu bảo tàng, lưu giữ kinh truyện, lời dạy và tri thức. Chôl Chnăm Thmây vào khoảng tháng tư và Ok Om Bok gắn với lễ cúng trăng là những dịp quan trọng, nhưng lịch cụ thể cần hỏi tại nơi đến. Nông nghiệp lúa nước, dệt, đan lát, làm gốm và chế biến đường thốt nốt cho thấy đời sống cộng đồng còn rộng hơn hình ảnh lễ hội.

