Áo cóm và dấu ấn giao lưu trong cách mặc
Nữ phục La Ha được tư liệu mô tả với áo cóm có khuy bạc, váy đen, cạp và thắt lưng xanh, cùng khăn piêu thêu hoa văn. Những điểm gần nữ phục Thái phản ánh bối cảnh cộng cư, không làm mất đi cách lựa chọn của người mặc. Một số nơi còn dùng tạp dề, còn cách búi tóc thay đổi theo nhóm và địa phương. Nam phục có áo ngắn, quần lá tọa và khăn nhuộm chàm. Khi giới thiệu, nên hỏi tên từng phần và dịp sử dụng, tránh suy đoán cộng đồng chỉ từ dáng áo hoặc khăn.
Không gian khách trong nếp nhà sàn
Tư liệu La Ha ghi nhận cả nhà sàn tạm và kiểu nhà sàn kiên cố hơn, với khác biệt về kích thước, kết cấu và cách ngăn gian. Một dạng nhà ở lâu dài có mái khum gần với nhà Thái Đen. Không gian tiếp khách được phân biệt với phần sinh hoạt của gia đình; gian thờ cũng có những quy tắc riêng. Sự khác nhau giữa các nhà quan trọng hơn việc tìm một mẫu duy nhất. Khi đến thăm, nên đợi gia chủ chỉ lối lên, nơi ngồi và giới hạn có thể xem trong nhà.
Lời hát trong không gian giao lưu Tây Bắc
Hồ sơ chính phủ ghi nhận người La Ha hát và làm thơ bằng tiếng Thái, một dấu vết cụ thể của giao lưu lâu dài giữa các bản cộng cư. Tư liệu khác cho biết ngoài tiếng mẹ đẻ, người La Ha còn sử dụng những ngôn ngữ láng giềng trong đời sống. Vì vậy, khi nghe hát, nên hỏi ngôn ngữ và hoàn cảnh của bài thay vì mặc định mọi lời ca đều bằng tiếng La Ha. Phần giới thiệu này lấy giọng người làm trọng tâm; chưa gán một nhạc cụ đại diện cho các hình thức sinh hoạt khác nhau.
Xôi nếp và cách giữ thực phẩm
Gạo nếp đồ thành xôi là món lương thực được các hồ sơ cùng nhấn mạnh ở người La Ha. Ngô, sắn và khoai sọ cũng góp mặt, còn mức sử dụng gạo tẻ được các nguồn mô tả khác nhau theo thời điểm. Nướng, đồ và sấy khô là những cách chế biến, dự trữ có trong tư liệu. Vỏ bầu từng được dùng làm đồ đựng nước hoặc đựng xôi, đồng thời là vật dụng chung của nhiều cộng đồng Tây Bắc. Khách có thể hỏi về dụng cụ đựng và loại lương thực trong bữa ăn được gia đình chuẩn bị.
Tiếng nói, ruộng nương và đồ đan
Các hồ sơ phân biệt những nhóm La Ha gắn với ruộng nước và những nhóm gắn với nương, cho thấy sinh kế có biến thể ngay trong cộng đồng. Lúa nếp, ngô, sắn và bông xuất hiện trong các mô tả canh tác. Đồ đan tre, nứa, mây như giỏ có nắp được dùng để mang đồ khi đi chợ hoặc cất vật dụng may mặc. Cùng với những đồ dùng ấy, tiếng La Ha và khả năng dùng tiếng láng giềng là một phần đời sống. Khi trò chuyện, hãy để người đón tiếp chọn ngôn ngữ họ thuận tiện nhất.

